Công Cụ Quy Đổi Tiền Tệ & Tỷ Giá Ngoại Tệ
Chuyển đổi tức thì giữa hơn 35 đồng tiền trên thế giới theo tỷ giá liên ngân hàng thực tế không phí ẩn.
So Sánh Phí Ngân Hàng & Chênh Lệch Tỷ Giá
Comparing what you get across different conversion channels. Estimates only — banks add their own fees and spreads on top of mid-market rates.
Bảng Tra Cứu Tỷ Giá Nhanh
Handy reference for travelers and shoppers.
| USD ($) | EUR (€) |
|---|---|
| $1 USD | €0.86 EUR |
| $5 USD | €4.32 EUR |
| $10 USD | €8.64 EUR |
| $25 USD | €21.60 EUR |
| $50 USD | €43.19 EUR |
| $100 USD | €86.38 EUR |
| $250 USD | €215.95 EUR |
| $500 USD | €431.90 EUR |
| $1,000 USD | €863.80 EUR |
| $5,000 USD | €4,319.00 EUR |
Hiểu Đúng Về Tỷ Giá Thị Trường và Phí Chuyển Đổi
Tóm tắt: Tỷ giá trung bình thị trường là giá trị chuẩn xác giữa các ngân hàng. Các ngân hàng thương mại và quầy đổi tiền thường cộng thêm 2% đến 5% chênh lệch.
The Foreign Exchange (Forex) market processes over $7.5 Trillion in daily transactions. Our live currency converter pulls real-time interbank mid-market rates (the midpoint between global buy and sell orders) without inflated retail markups.
Major Global FX Pairs, Daily Volume & Retail Spread Comparison
Understanding typical provider markup spreads vs real interbank rates:
| Currency Pair | Global Market Share | Interbank Spread | Typical Airport / Bank Markup |
|---|---|---|---|
| EUR / USD (Euro / US Dollar) | ~22.7% (Most Traded) | 0.01% – 0.02% (Real Rate) | 3.0% – 8.0% hidden markup |
| USD / JPY (US Dollar / Japanese Yen) | ~13.5% | 0.01% – 0.03% | 3.5% – 7.5% hidden markup |
| GBP / USD (British Pound / Dollar) | ~9.5% | 0.02% – 0.04% | 3.0% – 8.5% hidden markup |
| USD / CAD (US Dollar / Canadian Dollar) | ~5.5% | 0.02% – 0.04% | 2.5% – 6.0% hidden markup |
Mẹo Tiết Kiệm Phí Khi Đi Nước Ngoài
Luôn chọn thanh toán bằng đồng tiền bản địa khi quẹt thẻ ở nước ngoài để tránh phí chuyển đổi ngoại tệ động (DCC) đắt đỏ.