Công Cụ Tính Khoản Vay & Trả Góp
Tính toán số tiền trả góp hàng tháng, tổng tiền lãi và mô phỏng tiết kiệm khi tất toán trước hạn.
Vay Mua Nhà / Bất Động Sản
Standard residential home mortgage with fixed-rate amortization schedule.
Trả thêm trực tiếp vào tiền gốc sẽ giúp giảm bớt số dư tính lãi cho các kỳ sau.
Lịch Trả Nợ Chi Tiết
Bảng phân bổ từng kỳ giữa tiền gốc, tiền lãi và dư nợ còn lại.
| Năm | Dư Nợ Đầu Kỳ | Tiền Gốc Đã Trả | Tiền Lãi Đã Trả | Tổng Trả Kỳ Này | Dư Nợ Cuối Kỳ | Lãi Tích Lũy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | $350,000.00 | $3,912.07 | $22,634.81 | $26,546.88 | $346,087.93 | $22,634.81 |
| 2027 | $346,087.93 | $4,174.08 | $22,372.80 | $26,546.88 | $341,913.85 | $45,007.61 |
| 2028 | $341,913.85 | $4,453.60 | $22,093.28 | $26,546.88 | $337,460.25 | $67,100.89 |
| 2029 | $337,460.25 | $4,751.87 | $21,795.01 | $26,546.88 | $332,708.38 | $88,895.90 |
| 2030 | $332,708.38 | $5,070.12 | $21,476.76 | $26,546.88 | $327,638.26 | $110,372.66 |
| 2031 | $327,638.26 | $5,409.67 | $21,137.21 | $26,546.88 | $322,228.59 | $131,509.87 |
| 2032 | $322,228.59 | $5,771.97 | $20,774.91 | $26,546.88 | $316,456.62 | $152,284.78 |
| 2033 | $316,456.62 | $6,158.55 | $20,388.33 | $26,546.88 | $310,298.07 | $172,673.11 |
| 2034 | $310,298.07 | $6,570.99 | $19,975.89 | $26,546.88 | $303,727.08 | $192,649.00 |
| 2035 | $303,727.08 | $7,011.04 | $19,535.84 | $26,546.88 | $296,716.04 | $212,184.84 |
| 2036 | $296,716.04 | $7,480.58 | $19,066.30 | $26,546.88 | $289,235.46 | $231,251.14 |
| 2037 | $289,235.46 | $7,981.57 | $18,565.31 | $26,546.88 | $281,253.89 | $249,816.45 |
| 2038 | $281,253.89 | $8,516.11 | $18,030.77 | $26,546.88 | $272,737.78 | $267,847.22 |
| 2039 | $272,737.78 | $9,086.44 | $17,460.44 | $26,546.88 | $263,651.34 | $285,307.66 |
| 2040 | $263,651.34 | $9,695.01 | $16,851.87 | $26,546.88 | $253,956.33 | $302,159.53 |
| 2041 | $253,956.33 | $10,344.28 | $16,202.60 | $26,546.88 | $243,612.05 | $318,362.13 |
| 2042 | $243,612.05 | $11,037.05 | $15,509.83 | $26,546.88 | $232,575.00 | $333,871.96 |
| 2043 | $232,575.00 | $11,776.25 | $14,770.63 | $26,546.88 | $220,798.75 | $348,642.59 |
| 2044 | $220,798.75 | $12,564.93 | $13,981.95 | $26,546.88 | $208,233.82 | $362,624.54 |
| 2045 | $208,233.82 | $13,406.40 | $13,140.48 | $26,546.88 | $194,827.42 | $375,765.02 |
| 2046 | $194,827.42 | $14,304.26 | $12,242.62 | $26,546.88 | $180,523.16 | $388,007.64 |
| 2047 | $180,523.16 | $15,262.23 | $11,284.65 | $26,546.88 | $165,260.93 | $399,292.29 |
| 2048 | $165,260.93 | $16,284.38 | $10,262.50 | $26,546.88 | $148,976.55 | $409,554.79 |
| 2049 | $148,976.55 | $17,374.98 | $9,171.90 | $26,546.88 | $131,601.57 | $418,726.69 |
| 2050 | $131,601.57 | $18,538.62 | $8,008.26 | $26,546.88 | $113,062.95 | $426,734.95 |
| 2051 | $113,062.95 | $19,780.18 | $6,766.70 | $26,546.88 | $93,282.77 | $433,501.65 |
| 2052 | $93,282.77 | $21,104.88 | $5,442.00 | $26,546.88 | $72,177.89 | $438,943.65 |
| 2053 | $72,177.89 | $22,518.33 | $4,028.55 | $26,546.88 | $49,659.56 | $442,972.20 |
| 2054 | $49,659.56 | $24,026.41 | $2,520.47 | $26,546.88 | $25,633.15 | $445,492.67 |
| 2055 | $25,633.15 | $25,633.15 | $911.38 | $26,544.53 | $0.00 | $446,404.05 |
Tính Khoản Vay & Lịch Trả Nợ Ngân Hàng
Whether you are financing a 30-year home mortgage, an auto loan for a new car, or consolidating debt with a personal loan, understanding how monthly compound interest amortizes over time empowers you to save thousands in interest through targeted extra principal payments.
Loan Types, Typical APR Ranges & Amortization Terms
Compare common consumer loan structures to evaluate total borrowing cost across various term lengths:
| Loan Category | Standard Term | Average APR Range | Key Amortization Characteristic |
|---|---|---|---|
| 30-Year Fixed Mortgage | 360 Months | 6.0% – 7.5% | Interest front-loaded; majority of initial payments cover interest |
| 15-Year Fixed Mortgage | 180 Months | 5.5% – 6.8% | Higher monthly payment; saves 60%+ in total lifetime interest |
| New & Used Auto Loan | 36 – 72 Months | 5.0% – 11.0% | Simple interest; shorter terms prevent negative equity (underwater loan) |
| Unsecured Personal Loan | 24 – 60 Months | 7.9% – 24.0% | Fixed installments; ideal for high-interest credit card debt consolidation |
Công Thức Tính Trả Góp Đều Hàng Tháng
Phương thức trả nợ đều theo niên kim cố định:
Giảm trực tiếp dư nợ gốc sẽ làm giảm đáng kể tiền lãi phát sinh ở các kỳ tiếp theo.
- Fixed-Rate Mortgage:Lãi suất cố định giúp ổn định kế hoạch tài chính gia đình.
- Adjustable-Rate Mortgage (ARM):Lãi suất thả nổi thay đổi định kỳ theo lãi suất thị trường.
Everything You Need to Know About Loans & EMI
Clear answers to top questions about interest rates, amortization schedules, and loan payoff strategies.